capital of saudi arabia

capital of saudi arabia

Riyadh is the capital of Saudi Arabia.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thủ đô củaRậpÚt: "capital of Saudi Arabia" chỉ thành phố Riyadh, thủ đô chính thức (cùng với Mecca) củaRậpÚt. Riyadh nằm trong một ốc đảo trung tâm thành phố lớn nhất của quốc gia này.

dụ sử dụng
  • (Riyadh thủ đô củaRậpÚt một trung tâm tài chính lớn.)
  • (Thủ đô củaRậpÚt, Riyadh, dân số hơn 7 triệu người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "joint capital with Mecca": thành phố Riyadh được coi thủ đô chính thức cùng với Mecca, mặc dù Mecca chỉ vai trò tôn giáo đặc biệt.

    • Although Mecca is a spiritual capital, Riyadh is the administrative capital of Saudi Arabia. (Mặc dù Mecca thủ đô tâm linh, Riyadh thủ đô hành chính củaRậpÚt.)
  • "central oasis": Riyadh nằm trong một ốc đảo, nhấn mạnh vị trí địa đặc biệt trong sa mạc.

    • The capital of Saudi Arabia developed around a central oasis, providing water for its growth. (Thủ đô củaRậpÚt phát triển xung quanh một ốc đảo trung tâm, cung cấp nước cho sự phát triển của .)
Biến thể từ gần giống
  • Riyadh (danh từ riêng): tên gọi trực tiếp của thành phố thủ đô.
    • Riyadh is known for its modern architecture and historical sites. (Riyadh nổi tiếng với kiến trúc hiện đại các di tích lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô hành chính: Riyadh thường được gọi là thủ đô hành chính để phân biệt với Mecca (thủ đô tôn giáo).
  • Trung tâm chính trị: Riyadh nơi đặt các cơ quan chính phủ chính củaRậpÚt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "capital of Saudi Arabia".

Thành ngữ liên quan
  • "The heart of the kingdom": thành ngữ chỉ Riyadh như trung tâm quyền lực kinh tế củaRậpÚt.
    • Riyadh is often called the heart of the kingdom because of its political and economic importance. (Riyadh thường được gọi là trái tim của vương quốc tầm quan trọng chính trị kinh tế của .)